Chuyển đổi perch vuông sang yard vuông
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Bảng chuyển đổi perch vuông sang yard vuông
| perch vuông [square perch] | yard vuông [yd^2] |
|---|---|
| 0.01 perch vuông | 0.3025 yard vuông |
| 0.10 perch vuông | 3.03 yard vuông |
| 1 perch vuông | 30.25 yard vuông |
| 2 perch vuông | 60.50 yard vuông |
| 3 perch vuông | 90.75 yard vuông |
| 5 perch vuông | 151.25 yard vuông |
| 10 perch vuông | 302.50 yard vuông |
| 20 perch vuông | 605.00 yard vuông |
| 50 perch vuông | 1512 yard vuông |
| 100 perch vuông | 3025 yard vuông |
| 1000 perch vuông | 30250 yard vuông |
Cách chuyển đổi perch vuông sang yard vuông
1 perch vuông = 30.25 yard vuông
1 yard vuông = 0.033058 perch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch vuông sang yard vuông:
15 perch vuông = 15 × 30.25 yard vuông = 453.75 yard vuông