Chuyển đổi perch vuông sang Sotka (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch vuông [square perch] sang đơn vị Sotka (Ukraina) [сотка]
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi perch vuông sang Sotka (Ukraina)
| perch vuông [square perch] | Sotka (Ukraina) [сотка] |
|---|---|
| 0.01 perch vuông | 0.002529 Sotka (Ukraina) |
| 0.10 perch vuông | 0.0253 Sotka (Ukraina) |
| 1 perch vuông | 0.2529 Sotka (Ukraina) |
| 2 perch vuông | 0.5059 Sotka (Ukraina) |
| 3 perch vuông | 0.7588 Sotka (Ukraina) |
| 5 perch vuông | 1.26 Sotka (Ukraina) |
| 10 perch vuông | 2.53 Sotka (Ukraina) |
| 20 perch vuông | 5.06 Sotka (Ukraina) |
| 50 perch vuông | 12.65 Sotka (Ukraina) |
| 100 perch vuông | 25.29 Sotka (Ukraina) |
| 1000 perch vuông | 252.93 Sotka (Ukraina) |
Cách chuyển đổi perch vuông sang Sotka (Ukraina)
1 perch vuông = 0.252929 Sotka (Ukraina)
1 Sotka (Ukraina) = 3.95 perch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch vuông sang Sotka (Ukraina):
15 perch vuông = 15 × 0.252929 Sotka (Ukraina) = 3.79 Sotka (Ukraina)