Chuyển đổi perch vuông sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch vuông [square perch] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi perch vuông sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| perch vuông [square perch] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 perch vuông | 0.000000 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 perch vuông | 0.000001 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 perch vuông | 0.000010 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 perch vuông | 0.000020 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 perch vuông | 0.000029 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 perch vuông | 0.000049 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 perch vuông | 0.000098 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 perch vuông | 0.000195 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 perch vuông | 0.000488 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 perch vuông | 0.000977 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 perch vuông | 0.009766 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi perch vuông sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 perch vuông = 0.000010 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 102400 perch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch vuông sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 perch vuông = 15 × 0.000010 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000146 dặm vuông (khảo sát Mỹ)