Chuyển đổi perch vuông sang Prussian morgen (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch vuông [square perch] sang đơn vị Prussian morgen (Đức) [Morgen]
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Prussian morgen (Đức)
Định nghĩa: Prussian morgen (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Prussian morgen (Đức) bằng 2553.224 mét vuông.
Bảng chuyển đổi perch vuông sang Prussian morgen (Đức)
| perch vuông [square perch] | Prussian morgen (Đức) [Morgen] |
|---|---|
| 0.01 perch vuông | 0.000099 Prussian morgen (Đức) |
| 0.10 perch vuông | 0.000991 Prussian morgen (Đức) |
| 1 perch vuông | 0.009906 Prussian morgen (Đức) |
| 2 perch vuông | 0.0198 Prussian morgen (Đức) |
| 3 perch vuông | 0.0297 Prussian morgen (Đức) |
| 5 perch vuông | 0.0495 Prussian morgen (Đức) |
| 10 perch vuông | 0.0991 Prussian morgen (Đức) |
| 20 perch vuông | 0.1981 Prussian morgen (Đức) |
| 50 perch vuông | 0.4953 Prussian morgen (Đức) |
| 100 perch vuông | 0.9906 Prussian morgen (Đức) |
| 1000 perch vuông | 9.91 Prussian morgen (Đức) |
Cách chuyển đổi perch vuông sang Prussian morgen (Đức)
1 perch vuông = 0.009906 Prussian morgen (Đức)
1 Prussian morgen (Đức) = 100.95 perch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch vuông sang Prussian morgen (Đức):
15 perch vuông = 15 × 0.009906 Prussian morgen (Đức) = 0.148594 Prussian morgen (Đức)