Chuyển đổi perch vuông sang cuerda
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch vuông [square perch] sang đơn vị cuerda [cuerda]
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
cuerda
Định nghĩa: cuerda là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cuerda bằng 3930.395625 mét vuông.
Bảng chuyển đổi perch vuông sang cuerda
| perch vuông [square perch] | cuerda [cuerda] |
|---|---|
| 0.01 perch vuông | 0.000064 cuerda |
| 0.10 perch vuông | 0.000644 cuerda |
| 1 perch vuông | 0.006435 cuerda |
| 2 perch vuông | 0.0129 cuerda |
| 3 perch vuông | 0.0193 cuerda |
| 5 perch vuông | 0.0322 cuerda |
| 10 perch vuông | 0.0644 cuerda |
| 20 perch vuông | 0.1287 cuerda |
| 50 perch vuông | 0.3218 cuerda |
| 100 perch vuông | 0.6435 cuerda |
| 1000 perch vuông | 6.44 cuerda |
Cách chuyển đổi perch vuông sang cuerda
1 perch vuông = 0.006435 cuerda
1 cuerda = 155.40 perch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch vuông sang cuerda:
15 perch vuông = 15 × 0.006435 cuerda = 0.096528 cuerda