Chuyển đổi perch vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi perch vuông [square perch] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
perch vuông
Định nghĩa: perch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 perch vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi perch vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
| perch vuông [square perch] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 perch vuông | 0.000101 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 perch vuông | 0.001012 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 perch vuông | 0.0101 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 perch vuông | 0.0202 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 perch vuông | 0.0304 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 perch vuông | 0.0506 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 perch vuông | 0.1012 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 perch vuông | 0.2023 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 perch vuông | 0.5059 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 perch vuông | 1.01 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 perch vuông | 10.12 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi perch vuông sang Iraqi dunam (Iraq)
1 perch vuông = 0.010117 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 98.84 perch vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 perch vuông sang Iraqi dunam (Iraq):
15 perch vuông = 15 × 0.010117 Iraqi dunam (Iraq) = 0.151757 Iraqi dunam (Iraq)