Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
thanh vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: thanh vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) bằng 25.2929538117 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang thanh vuông (khảo sát Mỹ)
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | thanh vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 0.9884 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 9.88 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 98.84 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 197.68 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 296.53 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 494.21 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 988.42 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 1977 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 4942 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 9884 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 98842 thanh vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang thanh vuông (khảo sát Mỹ)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 98.84 thanh vuông (khảo sát Mỹ)
1 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 0.010117 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang thanh vuông (khảo sát Mỹ):
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 98.84 thanh vuông (khảo sát Mỹ) = 1483 thanh vuông (khảo sát Mỹ)