Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang cột vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị cột vuông [square pole]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang cột vuông
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | cột vuông [square pole] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 0.9884 cột vuông |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 9.88 cột vuông |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 98.84 cột vuông |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 197.68 cột vuông |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 296.53 cột vuông |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 494.21 cột vuông |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 988.42 cột vuông |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 1977 cột vuông |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 4942 cột vuông |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 9884 cột vuông |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 98842 cột vuông |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang cột vuông
1 Iraqi dunam (Iraq) = 98.84 cột vuông
1 cột vuông = 0.010117 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang cột vuông:
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 98.84 cột vuông = 1483 cột vuông