Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
dặm vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: dặm vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) bằng 2589998.4703195 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | dặm vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 0.000010 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.000097 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 0.000965 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 0.001931 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 0.002896 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 0.004826 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.009653 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0193 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0483 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0965 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 0.9653 dặm vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 0.000965 dặm vuông (khảo sát Mỹ)
1 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 1036 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang dặm vuông (khảo sát Mỹ):
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 0.000965 dặm vuông (khảo sát Mỹ) = 0.014479 dặm vuông (khảo sát Mỹ)