Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0250 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.2500 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 2.50 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 5.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 7.50 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 12.50 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 25.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 50.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 125.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 250.00 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 2500 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 2.50 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.400000 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 2.50 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 37.50 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)