Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0694 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.6944 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 6.94 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 13.89 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 20.83 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 34.72 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 69.44 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 138.89 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 347.22 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 694.44 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 6944 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 6.94 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.144000 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam):
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 6.94 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 104.17 sào Bắc Bộ (Việt Nam)