Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 269.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 2691 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 26910 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 53819 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 80729 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 134548 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 269097 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 538193 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 1345483 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 2690967 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 26909668 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 26910 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000037 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 26910 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 403645 feet vuông (khảo sát Mỹ)