Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang Qing (Trung Quốc)
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 0.000375 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.003750 Qing (Trung Quốc) |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0375 Qing (Trung Quốc) |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0750 Qing (Trung Quốc) |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 0.1125 Qing (Trung Quốc) |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 0.1875 Qing (Trung Quốc) |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.3750 Qing (Trung Quốc) |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 0.7500 Qing (Trung Quốc) |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 1.88 Qing (Trung Quốc) |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 3.75 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 37.50 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang Qing (Trung Quốc)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 0.037500 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 26.67 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang Qing (Trung Quốc):
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 0.037500 Qing (Trung Quốc) = 0.562500 Qing (Trung Quốc)