Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang rood
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị rood [rood]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang rood
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0247 rood |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.2471 rood |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 2.47 rood |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 4.94 rood |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 7.41 rood |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 12.36 rood |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 24.71 rood |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 49.42 rood |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 123.55 rood |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 247.11 rood |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 2471 rood |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang rood
1 Iraqi dunam (Iraq) = 2.47 rood
1 rood = 0.404686 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang rood:
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 2.47 rood = 37.07 rood