Chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang phần
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) [دونم] sang đơn vị phần [section]
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
phần
Định nghĩa: phần là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 phần bằng 2589988.110336 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang phần
| Iraqi dunam (Iraq) [دونم] | phần [section] |
|---|---|
| 0.01 Iraqi dunam (Iraq) | 0.000010 phần |
| 0.10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.000097 phần |
| 1 Iraqi dunam (Iraq) | 0.000965 phần |
| 2 Iraqi dunam (Iraq) | 0.001931 phần |
| 3 Iraqi dunam (Iraq) | 0.002896 phần |
| 5 Iraqi dunam (Iraq) | 0.004826 phần |
| 10 Iraqi dunam (Iraq) | 0.009653 phần |
| 20 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0193 phần |
| 50 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0483 phần |
| 100 Iraqi dunam (Iraq) | 0.0965 phần |
| 1000 Iraqi dunam (Iraq) | 0.9653 phần |
Cách chuyển đổi Iraqi dunam (Iraq) sang phần
1 Iraqi dunam (Iraq) = 0.000965 phần
1 phần = 1036 Iraqi dunam (Iraq)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Iraqi dunam (Iraq) sang phần:
15 Iraqi dunam (Iraq) = 15 × 0.000965 phần = 0.014479 phần