Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tấn (ngắn)
| Pound (Ukraina) [фунт] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.000005 tấn (ngắn) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.000045 tấn (ngắn) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.000451 tấn (ngắn) |
| 2 Pound (Ukraina) | 0.000903 tấn (ngắn) |
| 3 Pound (Ukraina) | 0.001354 tấn (ngắn) |
| 5 Pound (Ukraina) | 0.002257 tấn (ngắn) |
| 10 Pound (Ukraina) | 0.004514 tấn (ngắn) |
| 20 Pound (Ukraina) | 0.009028 tấn (ngắn) |
| 50 Pound (Ukraina) | 0.0226 tấn (ngắn) |
| 100 Pound (Ukraina) | 0.0451 tấn (ngắn) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 0.4514 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tấn (ngắn)
1 Pound (Ukraina) = 0.000451 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 2215 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang tấn (ngắn):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.000451 tấn (ngắn) = 0.006771 tấn (ngắn)