Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang stone (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
stone (Mỹ)
Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang stone (Mỹ)
| Pound (Ukraina) [фунт] | stone (Mỹ) [stone (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.000722 stone (Mỹ) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.007223 stone (Mỹ) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.0722 stone (Mỹ) |
| 2 Pound (Ukraina) | 0.1445 stone (Mỹ) |
| 3 Pound (Ukraina) | 0.2167 stone (Mỹ) |
| 5 Pound (Ukraina) | 0.3611 stone (Mỹ) |
| 10 Pound (Ukraina) | 0.7223 stone (Mỹ) |
| 20 Pound (Ukraina) | 1.44 stone (Mỹ) |
| 50 Pound (Ukraina) | 3.61 stone (Mỹ) |
| 100 Pound (Ukraina) | 7.22 stone (Mỹ) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 72.23 stone (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang stone (Mỹ)
1 Pound (Ukraina) = 0.072226 stone (Mỹ)
1 stone (Mỹ) = 13.85 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang stone (Mỹ):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.072226 stone (Mỹ) = 1.08 stone (Mỹ)