Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Lispund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị Lispund (Thụy Điển) [lispund]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Lispund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Lispund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Lispund (Thụy Điển) bằng 8.50152 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Lispund (Thụy Điển)
| Pound (Ukraina) [фунт] | Lispund (Thụy Điển) [lispund] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.000482 Lispund (Thụy Điển) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.004817 Lispund (Thụy Điển) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.0482 Lispund (Thụy Điển) |
| 2 Pound (Ukraina) | 0.0963 Lispund (Thụy Điển) |
| 3 Pound (Ukraina) | 0.1445 Lispund (Thụy Điển) |
| 5 Pound (Ukraina) | 0.2408 Lispund (Thụy Điển) |
| 10 Pound (Ukraina) | 0.4817 Lispund (Thụy Điển) |
| 20 Pound (Ukraina) | 0.9634 Lispund (Thụy Điển) |
| 50 Pound (Ukraina) | 2.41 Lispund (Thụy Điển) |
| 100 Pound (Ukraina) | 4.82 Lispund (Thụy Điển) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 48.17 Lispund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Lispund (Thụy Điển)
1 Pound (Ukraina) = 0.048169 Lispund (Thụy Điển)
1 Lispund (Thụy Điển) = 20.76 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang Lispund (Thụy Điển):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.048169 Lispund (Thụy Điển) = 0.722540 Lispund (Thụy Điển)