Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Pound (Ukraina) [фунт] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.0110 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.1097 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Pound (Ukraina) | 1.10 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Pound (Ukraina) | 2.19 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Pound (Ukraina) | 3.29 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Pound (Ukraina) | 5.49 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Pound (Ukraina) | 10.97 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Pound (Ukraina) | 21.94 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Pound (Ukraina) | 54.86 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Pound (Ukraina) | 109.72 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 1097 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Pound (Ukraina) = 1.10 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.911430 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 1.10 pound (troy hoặc dược sĩ) = 16.46 pound (troy hoặc dược sĩ)