Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Onca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị Onca (Bồ Đào Nha) [onça]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Onca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Onca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Onca (Bồ Đào Nha) bằng 0.0286875 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Onca (Bồ Đào Nha)
| Pound (Ukraina) [фунт] | Onca (Bồ Đào Nha) [onça] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.1427 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 1.43 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Pound (Ukraina) | 14.27 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Pound (Ukraina) | 28.55 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Pound (Ukraina) | 42.82 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Pound (Ukraina) | 71.37 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Pound (Ukraina) | 142.75 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Pound (Ukraina) | 285.50 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Pound (Ukraina) | 713.75 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Pound (Ukraina) | 1427 Onca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 14275 Onca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Onca (Bồ Đào Nha)
1 Pound (Ukraina) = 14.27 Onca (Bồ Đào Nha)
1 Onca (Bồ Đào Nha) = 0.070053 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang Onca (Bồ Đào Nha):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 14.27 Onca (Bồ Đào Nha) = 214.12 Onca (Bồ Đào Nha)