Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Pound (Ukraina) [фунт] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.006771 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.0677 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.6771 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Pound (Ukraina) | 1.35 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Pound (Ukraina) | 2.03 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Pound (Ukraina) | 3.39 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Pound (Ukraina) | 6.77 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Pound (Ukraina) | 13.54 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Pound (Ukraina) | 33.86 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Pound (Ukraina) | 67.71 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 677.12 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Pound (Ukraina) = 0.677115 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 1.48 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.677115 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 10.16 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)