Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tạ (Mỹ)
| Pound (Ukraina) [фунт] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.000090 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.000903 tạ (Mỹ) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.009028 tạ (Mỹ) |
| 2 Pound (Ukraina) | 0.0181 tạ (Mỹ) |
| 3 Pound (Ukraina) | 0.0271 tạ (Mỹ) |
| 5 Pound (Ukraina) | 0.0451 tạ (Mỹ) |
| 10 Pound (Ukraina) | 0.0903 tạ (Mỹ) |
| 20 Pound (Ukraina) | 0.1806 tạ (Mỹ) |
| 50 Pound (Ukraina) | 0.4514 tạ (Mỹ) |
| 100 Pound (Ukraina) | 0.9028 tạ (Mỹ) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 9.03 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tạ (Mỹ)
1 Pound (Ukraina) = 0.009028 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 110.76 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang tạ (Mỹ):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.009028 tạ (Mỹ) = 0.135423 tạ (Mỹ)