Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Quintale (Italy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị Quintale (Italy) [q]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Quintale (Italy)
Định nghĩa: Quintale (Italy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Quintale (Italy) bằng 100 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Quintale (Italy)
| Pound (Ukraina) [фунт] | Quintale (Italy) [q] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.000041 Quintale (Italy) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.000410 Quintale (Italy) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.004095 Quintale (Italy) |
| 2 Pound (Ukraina) | 0.008190 Quintale (Italy) |
| 3 Pound (Ukraina) | 0.0123 Quintale (Italy) |
| 5 Pound (Ukraina) | 0.0205 Quintale (Italy) |
| 10 Pound (Ukraina) | 0.0410 Quintale (Italy) |
| 20 Pound (Ukraina) | 0.0819 Quintale (Italy) |
| 50 Pound (Ukraina) | 0.2048 Quintale (Italy) |
| 100 Pound (Ukraina) | 0.4095 Quintale (Italy) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 4.10 Quintale (Italy) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Quintale (Italy)
1 Pound (Ukraina) = 0.004095 Quintale (Italy)
1 Quintale (Italy) = 244.19 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang Quintale (Italy):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.004095 Quintale (Italy) = 0.061427 Quintale (Italy)