Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tạ (Anh)
| Pound (Ukraina) [фунт] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.000081 tạ (Anh) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.000806 tạ (Anh) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.008061 tạ (Anh) |
| 2 Pound (Ukraina) | 0.0161 tạ (Anh) |
| 3 Pound (Ukraina) | 0.0242 tạ (Anh) |
| 5 Pound (Ukraina) | 0.0403 tạ (Anh) |
| 10 Pound (Ukraina) | 0.0806 tạ (Anh) |
| 20 Pound (Ukraina) | 0.1612 tạ (Anh) |
| 50 Pound (Ukraina) | 0.4030 tạ (Anh) |
| 100 Pound (Ukraina) | 0.8061 tạ (Anh) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 8.06 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang tạ (Anh)
1 Pound (Ukraina) = 0.008061 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 124.06 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang tạ (Anh):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.008061 tạ (Anh) = 0.120913 tạ (Anh)