Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang chỉ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị chỉ (Việt Nam) [chỉ]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
chỉ (Việt Nam)
Định nghĩa: chỉ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 chỉ (Việt Nam) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang chỉ (Việt Nam)
| Pound (Ukraina) [фунт] | chỉ (Việt Nam) [chỉ] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 1.09 chỉ (Việt Nam) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 10.92 chỉ (Việt Nam) |
| 1 Pound (Ukraina) | 109.20 chỉ (Việt Nam) |
| 2 Pound (Ukraina) | 218.41 chỉ (Việt Nam) |
| 3 Pound (Ukraina) | 327.61 chỉ (Việt Nam) |
| 5 Pound (Ukraina) | 546.02 chỉ (Việt Nam) |
| 10 Pound (Ukraina) | 1092 chỉ (Việt Nam) |
| 20 Pound (Ukraina) | 2184 chỉ (Việt Nam) |
| 50 Pound (Ukraina) | 5460 chỉ (Việt Nam) |
| 100 Pound (Ukraina) | 10920 chỉ (Việt Nam) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 109203 chỉ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang chỉ (Việt Nam)
1 Pound (Ukraina) = 109.20 chỉ (Việt Nam)
1 chỉ (Việt Nam) = 0.009157 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang chỉ (Việt Nam):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 109.20 chỉ (Việt Nam) = 1638 chỉ (Việt Nam)