Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Skalpund (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị Skalpund (Na Uy) [skålpund]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Skalpund (Na Uy)
| Pound (Ukraina) [фунт] | Skalpund (Na Uy) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.008223 Skalpund (Na Uy) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.0822 Skalpund (Na Uy) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.8223 Skalpund (Na Uy) |
| 2 Pound (Ukraina) | 1.64 Skalpund (Na Uy) |
| 3 Pound (Ukraina) | 2.47 Skalpund (Na Uy) |
| 5 Pound (Ukraina) | 4.11 Skalpund (Na Uy) |
| 10 Pound (Ukraina) | 8.22 Skalpund (Na Uy) |
| 20 Pound (Ukraina) | 16.45 Skalpund (Na Uy) |
| 50 Pound (Ukraina) | 41.12 Skalpund (Na Uy) |
| 100 Pound (Ukraina) | 82.23 Skalpund (Na Uy) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 822.31 Skalpund (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Skalpund (Na Uy)
1 Pound (Ukraina) = 0.822314 Skalpund (Na Uy)
1 Skalpund (Na Uy) = 1.22 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang Skalpund (Na Uy):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.822314 Skalpund (Na Uy) = 12.33 Skalpund (Na Uy)