Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Catty (Đài Loan)
| Pound (Ukraina) [фунт] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.006825 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.0683 Catty (Đài Loan) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.6825 Catty (Đài Loan) |
| 2 Pound (Ukraina) | 1.37 Catty (Đài Loan) |
| 3 Pound (Ukraina) | 2.05 Catty (Đài Loan) |
| 5 Pound (Ukraina) | 3.41 Catty (Đài Loan) |
| 10 Pound (Ukraina) | 6.83 Catty (Đài Loan) |
| 20 Pound (Ukraina) | 13.65 Catty (Đài Loan) |
| 50 Pound (Ukraina) | 34.13 Catty (Đài Loan) |
| 100 Pound (Ukraina) | 68.25 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 682.52 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Catty (Đài Loan)
1 Pound (Ukraina) = 0.682521 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.47 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang Catty (Đài Loan):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.682521 Catty (Đài Loan) = 10.24 Catty (Đài Loan)