Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang poundal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị poundal [pdl]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
poundal
Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang poundal
| Pound (Ukraina) [фунт] | poundal [pdl] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.2907 poundal |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 2.91 poundal |
| 1 Pound (Ukraina) | 29.07 poundal |
| 2 Pound (Ukraina) | 58.14 poundal |
| 3 Pound (Ukraina) | 87.21 poundal |
| 5 Pound (Ukraina) | 145.35 poundal |
| 10 Pound (Ukraina) | 290.71 poundal |
| 20 Pound (Ukraina) | 581.42 poundal |
| 50 Pound (Ukraina) | 1454 poundal |
| 100 Pound (Ukraina) | 2907 poundal |
| 1000 Pound (Ukraina) | 29071 poundal |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang poundal
1 Pound (Ukraina) = 29.07 poundal
1 poundal = 0.034399 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang poundal:
15 Pound (Ukraina) = 15 × 29.07 poundal = 436.06 poundal