Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang phần tư (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị phần tư (Mỹ) [qr (US)]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
phần tư (Mỹ)
Định nghĩa: phần tư (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 phần tư (Mỹ) bằng 11.33980925 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang phần tư (Mỹ)
| Pound (Ukraina) [фунт] | phần tư (Mỹ) [qr (US)] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.000361 phần tư (Mỹ) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.003611 phần tư (Mỹ) |
| 1 Pound (Ukraina) | 0.0361 phần tư (Mỹ) |
| 2 Pound (Ukraina) | 0.0722 phần tư (Mỹ) |
| 3 Pound (Ukraina) | 0.1083 phần tư (Mỹ) |
| 5 Pound (Ukraina) | 0.1806 phần tư (Mỹ) |
| 10 Pound (Ukraina) | 0.3611 phần tư (Mỹ) |
| 20 Pound (Ukraina) | 0.7223 phần tư (Mỹ) |
| 50 Pound (Ukraina) | 1.81 phần tư (Mỹ) |
| 100 Pound (Ukraina) | 3.61 phần tư (Mỹ) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 36.11 phần tư (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang phần tư (Mỹ)
1 Pound (Ukraina) = 0.036113 phần tư (Mỹ)
1 phần tư (Mỹ) = 27.69 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang phần tư (Mỹ):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 0.036113 phần tư (Mỹ) = 0.541692 phần tư (Mỹ)