Chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Pound (Ukraina) [фунт] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Liang (Trung Quốc)
| Pound (Ukraina) [фунт] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Pound (Ukraina) | 0.0819 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Pound (Ukraina) | 0.8190 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Pound (Ukraina) | 8.19 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Pound (Ukraina) | 16.38 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Pound (Ukraina) | 24.57 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Pound (Ukraina) | 40.95 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Pound (Ukraina) | 81.90 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Pound (Ukraina) | 163.80 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Pound (Ukraina) | 409.51 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Pound (Ukraina) | 819.02 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Pound (Ukraina) | 8190 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Pound (Ukraina) sang Liang (Trung Quốc)
1 Pound (Ukraina) = 8.19 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 0.122096 Pound (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Pound (Ukraina) sang Liang (Trung Quốc):
15 Pound (Ukraina) = 15 × 8.19 Liang (Trung Quốc) = 122.85 Liang (Trung Quốc)