Chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang Seer (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jin (Trung Quốc) [市斤] sang đơn vị Seer (Ấn Độ) [सेर]
Jin (Trung Quốc)
Định nghĩa: Jin (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Jin (Trung Quốc) bằng 0.5 kilôgram.
Seer (Ấn Độ)
Định nghĩa: Seer (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Seer (Ấn Độ) bằng 0.933184304 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang Seer (Ấn Độ)
| Jin (Trung Quốc) [市斤] | Seer (Ấn Độ) [सेर] |
|---|---|
| 0.01 Jin (Trung Quốc) | 0.005358 Seer (Ấn Độ) |
| 0.10 Jin (Trung Quốc) | 0.0536 Seer (Ấn Độ) |
| 1 Jin (Trung Quốc) | 0.5358 Seer (Ấn Độ) |
| 2 Jin (Trung Quốc) | 1.07 Seer (Ấn Độ) |
| 3 Jin (Trung Quốc) | 1.61 Seer (Ấn Độ) |
| 5 Jin (Trung Quốc) | 2.68 Seer (Ấn Độ) |
| 10 Jin (Trung Quốc) | 5.36 Seer (Ấn Độ) |
| 20 Jin (Trung Quốc) | 10.72 Seer (Ấn Độ) |
| 50 Jin (Trung Quốc) | 26.79 Seer (Ấn Độ) |
| 100 Jin (Trung Quốc) | 53.58 Seer (Ấn Độ) |
| 1000 Jin (Trung Quốc) | 535.80 Seer (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang Seer (Ấn Độ)
1 Jin (Trung Quốc) = 0.535800 Seer (Ấn Độ)
1 Seer (Ấn Độ) = 1.87 Jin (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jin (Trung Quốc) sang Seer (Ấn Độ):
15 Jin (Trung Quốc) = 15 × 0.535800 Seer (Ấn Độ) = 8.04 Seer (Ấn Độ)