Chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang Russian pound (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jin (Trung Quốc) [市斤] sang đơn vị Russian pound (Nga) [фунт]
Jin (Trung Quốc)
Định nghĩa: Jin (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Jin (Trung Quốc) bằng 0.5 kilôgram.
Russian pound (Nga)
Định nghĩa: Russian pound (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Russian pound (Nga) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang Russian pound (Nga)
| Jin (Trung Quốc) [市斤] | Russian pound (Nga) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 Jin (Trung Quốc) | 0.0122 Russian pound (Nga) |
| 0.10 Jin (Trung Quốc) | 0.1221 Russian pound (Nga) |
| 1 Jin (Trung Quốc) | 1.22 Russian pound (Nga) |
| 2 Jin (Trung Quốc) | 2.44 Russian pound (Nga) |
| 3 Jin (Trung Quốc) | 3.66 Russian pound (Nga) |
| 5 Jin (Trung Quốc) | 6.10 Russian pound (Nga) |
| 10 Jin (Trung Quốc) | 12.21 Russian pound (Nga) |
| 20 Jin (Trung Quốc) | 24.42 Russian pound (Nga) |
| 50 Jin (Trung Quốc) | 61.05 Russian pound (Nga) |
| 100 Jin (Trung Quốc) | 122.10 Russian pound (Nga) |
| 1000 Jin (Trung Quốc) | 1221 Russian pound (Nga) |
Cách chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang Russian pound (Nga)
1 Jin (Trung Quốc) = 1.22 Russian pound (Nga)
1 Russian pound (Nga) = 0.819025 Jin (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jin (Trung Quốc) sang Russian pound (Nga):
15 Jin (Trung Quốc) = 15 × 1.22 Russian pound (Nga) = 18.31 Russian pound (Nga)