Chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jin (Trung Quốc) [市斤] sang đơn vị mina (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
Jin (Trung Quốc)
Định nghĩa: Jin (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Jin (Trung Quốc) bằng 0.5 kilôgram.
mina (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: mina (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.57 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
| Jin (Trung Quốc) [市斤] | mina (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 Jin (Trung Quốc) | 0.008772 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 Jin (Trung Quốc) | 0.0877 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 Jin (Trung Quốc) | 0.8772 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 Jin (Trung Quốc) | 1.75 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 Jin (Trung Quốc) | 2.63 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 Jin (Trung Quốc) | 4.39 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 Jin (Trung Quốc) | 8.77 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 Jin (Trung Quốc) | 17.54 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 Jin (Trung Quốc) | 43.86 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 Jin (Trung Quốc) | 87.72 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 Jin (Trung Quốc) | 877.19 mina (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang mina (Kinh Thánh Hebrew)
1 Jin (Trung Quốc) = 0.877193 mina (Kinh Thánh Hebrew)
1 mina (Kinh Thánh Hebrew) = 1.14 Jin (Trung Quốc)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jin (Trung Quốc) sang mina (Kinh Thánh Hebrew):
15 Jin (Trung Quốc) = 15 × 0.877193 mina (Kinh Thánh Hebrew) = 13.16 mina (Kinh Thánh Hebrew)