Chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang poundal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jin (Trung Quốc) [市斤] sang đơn vị poundal [pdl]
Jin (Trung Quốc) [市斤]
poundal [pdl]

Jin (Trung Quốc)

Định nghĩa: Jin (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Jin (Trung Quốc) bằng 0.5 kilôgram.

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

Bảng chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang poundal

Jin (Trung Quốc) [市斤] poundal [pdl]
0.01 Jin (Trung Quốc) 0.3549 poundal
0.10 Jin (Trung Quốc) 3.55 poundal
1 Jin (Trung Quốc) 35.49 poundal
2 Jin (Trung Quốc) 70.99 poundal
3 Jin (Trung Quốc) 106.48 poundal
5 Jin (Trung Quốc) 177.47 poundal
10 Jin (Trung Quốc) 354.94 poundal
20 Jin (Trung Quốc) 709.89 poundal
50 Jin (Trung Quốc) 1775 poundal
100 Jin (Trung Quốc) 3549 poundal
1000 Jin (Trung Quốc) 35494 poundal

Cách chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang poundal

1 Jin (Trung Quốc) = 35.49 poundal

1 poundal = 0.028173 Jin (Trung Quốc)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Jin (Trung Quốc) sang poundal:
15 Jin (Trung Quốc) = 15 × 35.49 poundal = 532.42 poundal

Chuyển đổi Jin (Trung Quốc) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.