Chuyển đổi năm (sao) sang năm năm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi năm (sao) [year (sidereal)] sang đơn vị năm năm [quinquennial]
năm (sao)
Định nghĩa: năm (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 năm (sao) bằng 31558149.54 giây.
năm năm
Định nghĩa: năm năm là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 năm năm bằng 157680000 giây.
Bảng chuyển đổi năm (sao) sang năm năm
| năm (sao) [year (sidereal)] | năm năm [quinquennial] |
|---|---|
| 0.01 năm (sao) | 0.002001 năm năm |
| 0.10 năm (sao) | 0.0200 năm năm |
| 1 năm (sao) | 0.2001 năm năm |
| 2 năm (sao) | 0.4003 năm năm |
| 3 năm (sao) | 0.6004 năm năm |
| 5 năm (sao) | 1.00 năm năm |
| 10 năm (sao) | 2.00 năm năm |
| 20 năm (sao) | 4.00 năm năm |
| 50 năm (sao) | 10.01 năm năm |
| 100 năm (sao) | 20.01 năm năm |
| 1000 năm (sao) | 200.14 năm năm |
Cách chuyển đổi năm (sao) sang năm năm
1 năm (sao) = 0.200140 năm năm
1 năm năm = 5.00 năm (sao)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 năm (sao) sang năm năm:
15 năm (sao) = 15 × 0.200140 năm năm = 3.00 năm năm