Chuyển đổi phút sang giây (sao)
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 60 giây.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ "phút" bắt nguồn từ tiếng Latin "pars minuta Prima" có nghĩa là "phần nhỏ đầu tiên". PHÚT ban đầu được định nghĩa là 1/60 giờ (60 giây), dựa trên chu kỳ quay trung bình của trái đất so với mặt trời, được gọi là ngày mặt trời trung bình.
Cách sử dụng hiện tại: PHÚT, như nhiều lần thứ hai, được sử dụng cho tất cả các cách đo thời gian, từ các cuộc đua thời gian, đo thời gian nấu ăn hoặc nướng bánh, số nhịp tim mỗi phút, cho bất kỳ số lượng các ứng dụng khác.
giây (sao)
Định nghĩa: giây (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 giây (sao) bằng 0.9972695602 giây.
Bảng chuyển đổi phút sang giây (sao)
| phút [min] | giây (sao) [second (sidereal)] |
|---|---|
| 0.01 phút | 0.6016 giây (sao) |
| 0.10 phút | 6.02 giây (sao) |
| 1 phút | 60.16 giây (sao) |
| 2 phút | 120.33 giây (sao) |
| 3 phút | 180.49 giây (sao) |
| 5 phút | 300.82 giây (sao) |
| 10 phút | 601.64 giây (sao) |
| 20 phút | 1203 giây (sao) |
| 50 phút | 3008 giây (sao) |
| 100 phút | 6016 giây (sao) |
| 1000 phút | 60164 giây (sao) |
Cách chuyển đổi phút sang giây (sao)
1 phút = 60.16 giây (sao)
1 giây (sao) = 0.016621 phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút sang giây (sao):
15 phút = 15 × 60.16 giây (sao) = 902.46 giây (sao)