Chuyển đổi phút sang giờ (sao)
phút
Định nghĩa: phút là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 phút bằng 60 giây.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ "phút" bắt nguồn từ tiếng Latin "pars minuta Prima" có nghĩa là "phần nhỏ đầu tiên". PHÚT ban đầu được định nghĩa là 1/60 giờ (60 giây), dựa trên chu kỳ quay trung bình của trái đất so với mặt trời, được gọi là ngày mặt trời trung bình.
Cách sử dụng hiện tại: PHÚT, như nhiều lần thứ hai, được sử dụng cho tất cả các cách đo thời gian, từ các cuộc đua thời gian, đo thời gian nấu ăn hoặc nướng bánh, số nhịp tim mỗi phút, cho bất kỳ số lượng các ứng dụng khác.
giờ (sao)
Định nghĩa: giờ (sao) là đơn vị đo thuộc nhóm Thời gian. Khi chuyển đổi, 1 giờ (sao) bằng 3590.1704166667 giây.
Bảng chuyển đổi phút sang giờ (sao)
| phút [min] | giờ (sao) [hour (sidereal)] |
|---|---|
| 0.01 phút | 0.000167 giờ (sao) |
| 0.10 phút | 0.001671 giờ (sao) |
| 1 phút | 0.0167 giờ (sao) |
| 2 phút | 0.0334 giờ (sao) |
| 3 phút | 0.0501 giờ (sao) |
| 5 phút | 0.0836 giờ (sao) |
| 10 phút | 0.1671 giờ (sao) |
| 20 phút | 0.3342 giờ (sao) |
| 50 phút | 0.8356 giờ (sao) |
| 100 phút | 1.67 giờ (sao) |
| 1000 phút | 16.71 giờ (sao) |
Cách chuyển đổi phút sang giờ (sao)
1 phút = 0.016712 giờ (sao)
1 giờ (sao) = 59.84 phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 phút sang giờ (sao):
15 phút = 15 × 0.016712 giờ (sao) = 0.250684 giờ (sao)