Chuyển đổi milimét/giờ sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giờ [mm/h] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
milimét/giờ
Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giờ sang yard/giờ
| milimét/giờ [mm/h] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giờ | 0.000011 yard/giờ |
| 0.10 milimét/giờ | 0.000109 yard/giờ |
| 1 milimét/giờ | 0.001094 yard/giờ |
| 2 milimét/giờ | 0.002187 yard/giờ |
| 3 milimét/giờ | 0.003281 yard/giờ |
| 5 milimét/giờ | 0.005468 yard/giờ |
| 10 milimét/giờ | 0.0109 yard/giờ |
| 20 milimét/giờ | 0.0219 yard/giờ |
| 50 milimét/giờ | 0.0547 yard/giờ |
| 100 milimét/giờ | 0.1094 yard/giờ |
| 1000 milimét/giờ | 1.09 yard/giờ |
Cách chuyển đổi milimét/giờ sang yard/giờ
1 milimét/giờ = 0.001094 yard/giờ
1 yard/giờ = 914.40 milimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giờ sang yard/giờ:
15 milimét/giờ = 15 × 0.001094 yard/giờ = 0.016404 yard/giờ