Chuyển đổi milimét/giờ sang kilômét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giờ [mm/h] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
milimét/giờ
Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.
kilômét/phút
Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giờ sang kilômét/phút
| milimét/giờ [mm/h] | kilômét/phút [km/min] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 0.10 milimét/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 1 milimét/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 2 milimét/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 3 milimét/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 5 milimét/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 10 milimét/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 20 milimét/giờ | 0.000000 kilômét/phút |
| 50 milimét/giờ | 0.000001 kilômét/phút |
| 100 milimét/giờ | 0.000002 kilômét/phút |
| 1000 milimét/giờ | 0.000017 kilômét/phút |
Cách chuyển đổi milimét/giờ sang kilômét/phút
1 milimét/giờ = 0.000000 kilômét/phút
1 kilômét/phút = 60000000 milimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giờ sang kilômét/phút:
15 milimét/giờ = 15 × 0.000000 kilômét/phút = 0.000000 kilômét/phút