Chuyển đổi milimét/giờ sang mét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giờ [mm/h] sang đơn vị mét/giây [m/s]
milimét/giờ [mm/h]
mét/giây [m/s]

milimét/giờ

Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.

mét/giây

Định nghĩa: mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

Bảng chuyển đổi milimét/giờ sang mét/giây

milimét/giờ [mm/h] mét/giây [m/s]
0.01 milimét/giờ 0.000000 mét/giây
0.10 milimét/giờ 0.000000 mét/giây
1 milimét/giờ 0.000000 mét/giây
2 milimét/giờ 0.000001 mét/giây
3 milimét/giờ 0.000001 mét/giây
5 milimét/giờ 0.000001 mét/giây
10 milimét/giờ 0.000003 mét/giây
20 milimét/giờ 0.000006 mét/giây
50 milimét/giờ 0.000014 mét/giây
100 milimét/giờ 0.000028 mét/giây
1000 milimét/giờ 0.000278 mét/giây

Cách chuyển đổi milimét/giờ sang mét/giây

1 milimét/giờ = 0.000000 mét/giây

1 mét/giây = 3600000 milimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét/giờ sang mét/giây:
15 milimét/giờ = 15 × 0.000000 mét/giây = 0.000004 mét/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.