Chuyển đổi milimét/giờ sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giờ [mm/h] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
milimét/giờ
Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giờ sang feet/giờ
| milimét/giờ [mm/h] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giờ | 0.000033 feet/giờ |
| 0.10 milimét/giờ | 0.000328 feet/giờ |
| 1 milimét/giờ | 0.003281 feet/giờ |
| 2 milimét/giờ | 0.006562 feet/giờ |
| 3 milimét/giờ | 0.009843 feet/giờ |
| 5 milimét/giờ | 0.0164 feet/giờ |
| 10 milimét/giờ | 0.0328 feet/giờ |
| 20 milimét/giờ | 0.0656 feet/giờ |
| 50 milimét/giờ | 0.1640 feet/giờ |
| 100 milimét/giờ | 0.3281 feet/giờ |
| 1000 milimét/giờ | 3.28 feet/giờ |
Cách chuyển đổi milimét/giờ sang feet/giờ
1 milimét/giờ = 0.003281 feet/giờ
1 feet/giờ = 304.80 milimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giờ sang feet/giờ:
15 milimét/giờ = 15 × 0.003281 feet/giờ = 0.049213 feet/giờ