Chuyển đổi milimét/giờ sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giờ [mm/h] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
milimét/giờ [mm/h]
dặm/phút [mi/min]

milimét/giờ

Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi milimét/giờ sang dặm/phút

milimét/giờ [mm/h] dặm/phút [mi/min]
0.01 milimét/giờ 0.000000 dặm/phút
0.10 milimét/giờ 0.000000 dặm/phút
1 milimét/giờ 0.000000 dặm/phút
2 milimét/giờ 0.000000 dặm/phút
3 milimét/giờ 0.000000 dặm/phút
5 milimét/giờ 0.000000 dặm/phút
10 milimét/giờ 0.000000 dặm/phút
20 milimét/giờ 0.000000 dặm/phút
50 milimét/giờ 0.000001 dặm/phút
100 milimét/giờ 0.000001 dặm/phút
1000 milimét/giờ 0.000010 dặm/phút

Cách chuyển đổi milimét/giờ sang dặm/phút

1 milimét/giờ = 0.000000 dặm/phút

1 dặm/phút = 96560640 milimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét/giờ sang dặm/phút:
15 milimét/giờ = 15 × 0.000000 dặm/phút = 0.000000 dặm/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.