Chuyển đổi milimét/giờ sang yard/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giờ [mm/h] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
milimét/giờ [mm/h]
yard/phút [yd/min]

milimét/giờ

Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.

yard/phút

Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.

Bảng chuyển đổi milimét/giờ sang yard/phút

milimét/giờ [mm/h] yard/phút [yd/min]
0.01 milimét/giờ 0.000000 yard/phút
0.10 milimét/giờ 0.000002 yard/phút
1 milimét/giờ 0.000018 yard/phút
2 milimét/giờ 0.000036 yard/phút
3 milimét/giờ 0.000055 yard/phút
5 milimét/giờ 0.000091 yard/phút
10 milimét/giờ 0.000182 yard/phút
20 milimét/giờ 0.000365 yard/phút
50 milimét/giờ 0.000911 yard/phút
100 milimét/giờ 0.001823 yard/phút
1000 milimét/giờ 0.0182 yard/phút

Cách chuyển đổi milimét/giờ sang yard/phút

1 milimét/giờ = 0.000018 yard/phút

1 yard/phút = 54864 milimét/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét/giờ sang yard/phút:
15 milimét/giờ = 15 × 0.000018 yard/phút = 0.000273 yard/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.