Chuyển đổi milimét/giờ sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giờ [mm/h] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
milimét/giờ
Định nghĩa: milimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giờ sang feet/phút
| milimét/giờ [mm/h] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giờ | 0.000001 feet/phút |
| 0.10 milimét/giờ | 0.000005 feet/phút |
| 1 milimét/giờ | 0.000055 feet/phút |
| 2 milimét/giờ | 0.000109 feet/phút |
| 3 milimét/giờ | 0.000164 feet/phút |
| 5 milimét/giờ | 0.000273 feet/phút |
| 10 milimét/giờ | 0.000547 feet/phút |
| 20 milimét/giờ | 0.001094 feet/phút |
| 50 milimét/giờ | 0.002734 feet/phút |
| 100 milimét/giờ | 0.005468 feet/phút |
| 1000 milimét/giờ | 0.0547 feet/phút |
Cách chuyển đổi milimét/giờ sang feet/phút
1 milimét/giờ = 0.000055 feet/phút
1 feet/phút = 18288 milimét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giờ sang feet/phút:
15 milimét/giờ = 15 × 0.000055 feet/phút = 0.000820 feet/phút