Chuyển đổi mét/giây sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giây [m/s] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
mét/giây
Định nghĩa: mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giây sang yard/phút
| mét/giây [m/s] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 mét/giây | 0.6562 yard/phút |
| 0.10 mét/giây | 6.56 yard/phút |
| 1 mét/giây | 65.62 yard/phút |
| 2 mét/giây | 131.23 yard/phút |
| 3 mét/giây | 196.85 yard/phút |
| 5 mét/giây | 328.08 yard/phút |
| 10 mét/giây | 656.17 yard/phút |
| 20 mét/giây | 1312 yard/phút |
| 50 mét/giây | 3281 yard/phút |
| 100 mét/giây | 6562 yard/phút |
| 1000 mét/giây | 65617 yard/phút |
Cách chuyển đổi mét/giây sang yard/phút
1 mét/giây = 65.62 yard/phút
1 yard/phút = 0.015240 mét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giây sang yard/phút:
15 mét/giây = 15 × 65.62 yard/phút = 984.25 yard/phút