Chuyển đổi mét/giây sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giây [m/s] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
mét/giây
Định nghĩa: mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giây sang feet/phút
| mét/giây [m/s] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 mét/giây | 1.97 feet/phút |
| 0.10 mét/giây | 19.69 feet/phút |
| 1 mét/giây | 196.85 feet/phút |
| 2 mét/giây | 393.70 feet/phút |
| 3 mét/giây | 590.55 feet/phút |
| 5 mét/giây | 984.25 feet/phút |
| 10 mét/giây | 1969 feet/phút |
| 20 mét/giây | 3937 feet/phút |
| 50 mét/giây | 9843 feet/phút |
| 100 mét/giây | 19685 feet/phút |
| 1000 mét/giây | 196850 feet/phút |
Cách chuyển đổi mét/giây sang feet/phút
1 mét/giây = 196.85 feet/phút
1 feet/phút = 0.005080 mét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giây sang feet/phút:
15 mét/giây = 15 × 196.85 feet/phút = 2953 feet/phút