Chuyển đổi mét/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giây [m/s] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
mét/giây
Định nghĩa: mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giây sang feet/giờ
| mét/giây [m/s] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mét/giây | 118.11 feet/giờ |
| 0.10 mét/giây | 1181 feet/giờ |
| 1 mét/giây | 11811 feet/giờ |
| 2 mét/giây | 23622 feet/giờ |
| 3 mét/giây | 35433 feet/giờ |
| 5 mét/giây | 59055 feet/giờ |
| 10 mét/giây | 118110 feet/giờ |
| 20 mét/giây | 236220 feet/giờ |
| 50 mét/giây | 590551 feet/giờ |
| 100 mét/giây | 1181102 feet/giờ |
| 1000 mét/giây | 11811019 feet/giờ |
Cách chuyển đổi mét/giây sang feet/giờ
1 mét/giây = 11811 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.000085 mét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giây sang feet/giờ:
15 mét/giây = 15 × 11811 feet/giờ = 177165 feet/giờ