Chuyển đổi mét/giây sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giây [m/s] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
mét/giây
Định nghĩa: mét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giây sang feet/giây
| mét/giây [m/s] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 mét/giây | 0.0328 feet/giây |
| 0.10 mét/giây | 0.3281 feet/giây |
| 1 mét/giây | 3.28 feet/giây |
| 2 mét/giây | 6.56 feet/giây |
| 3 mét/giây | 9.84 feet/giây |
| 5 mét/giây | 16.40 feet/giây |
| 10 mét/giây | 32.81 feet/giây |
| 20 mét/giây | 65.62 feet/giây |
| 50 mét/giây | 164.04 feet/giây |
| 100 mét/giây | 328.08 feet/giây |
| 1000 mét/giây | 3281 feet/giây |
Cách chuyển đổi mét/giây sang feet/giây
1 mét/giây = 3.28 feet/giây
1 feet/giây = 0.304800 mét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giây sang feet/giây:
15 mét/giây = 15 × 3.28 feet/giây = 49.21 feet/giây