Chuyển đổi mét/giờ sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giờ [m/h] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giờ sang yard/giây
| mét/giờ [m/h] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 mét/giờ | 0.000003 yard/giây |
| 0.10 mét/giờ | 0.000030 yard/giây |
| 1 mét/giờ | 0.000304 yard/giây |
| 2 mét/giờ | 0.000608 yard/giây |
| 3 mét/giờ | 0.000911 yard/giây |
| 5 mét/giờ | 0.001519 yard/giây |
| 10 mét/giờ | 0.003038 yard/giây |
| 20 mét/giờ | 0.006076 yard/giây |
| 50 mét/giờ | 0.0152 yard/giây |
| 100 mét/giờ | 0.0304 yard/giây |
| 1000 mét/giờ | 0.3038 yard/giây |
Cách chuyển đổi mét/giờ sang yard/giây
1 mét/giờ = 0.000304 yard/giây
1 yard/giây = 3292 mét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giờ sang yard/giây:
15 mét/giờ = 15 × 0.000304 yard/giây = 0.004557 yard/giây