Chuyển đổi mét/giờ sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/giờ [m/h] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/giờ sang feet/giây
| mét/giờ [m/h] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 mét/giờ | 0.000009 feet/giây |
| 0.10 mét/giờ | 0.000091 feet/giây |
| 1 mét/giờ | 0.000911 feet/giây |
| 2 mét/giờ | 0.001823 feet/giây |
| 3 mét/giờ | 0.002734 feet/giây |
| 5 mét/giờ | 0.004557 feet/giây |
| 10 mét/giờ | 0.009113 feet/giây |
| 20 mét/giờ | 0.0182 feet/giây |
| 50 mét/giờ | 0.0456 feet/giây |
| 100 mét/giờ | 0.0911 feet/giây |
| 1000 mét/giờ | 0.9113 feet/giây |
Cách chuyển đổi mét/giờ sang feet/giây
1 mét/giờ = 0.000911 feet/giây
1 feet/giây = 1097 mét/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/giờ sang feet/giây:
15 mét/giờ = 15 × 0.000911 feet/giây = 0.013670 feet/giây